đóng vảy
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạo thành một lớp cứng, khô, thường có vảy trên bề mặt: Chỉ hiện tượng một chất lỏng (như máu, mủ, nước) khô lại và đông cứng thành một lớp mỏng, dễ bong trên da hoặc bề mặt vật chất.
- Bị phủ bởi một lớp vảy cứng: Miêu tả trạng thái của một vết thương, vết loét khi lành lại, hoặc một bề mặt khi bị một chất khô cứng bám vào.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vết thương nhỏ trên tay đã đóng vảy và không còn chảy máu nữa.
- Nước mũi khô đóng vảy quanh lỗ mũi khiến bé khó chịu.
- Chiếc nồi bị cháy thức ăn, đóng vảy một lớp đen dưới đáy.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc tình trạng không mong muốn: Từ này thường mang sắc thái miêu tả một hiện tượng sinh học (vết thương lành) hoặc một tình trạng bẩn, cần được làm sạch.
- Sau trận thủy đậu, các nốt mụn sẽ dần khô và đóng vảy.
- Đường ống nước cũ bị cặn canxi đóng vảy bên trong, làm giảm lưu lượng nước.
Biến thể và từ gần giống
- Đóng cặn (động từ): Chỉ việc các chất rắn lắng xuống và bám cứng vào bề mặt, thường dùng cho cặn trong ấm, nồi.
- Đóng mày (động từ, phương ngữ): Có nghĩa tương tự "đóng vảy", thường dùng cho vết thương.
- Kết vảy (động từ): Cách nói khác của "đóng vảy", nhấn mạnh quá trình hình thành lớp vảy.
Từ đồng nghĩa
- Khô cứng lại: Nhấn mạnh trạng thái chất lỏng chuyển sang thể rắn.
- Đông lại: Thường dùng cho máu, chỉ quá trình máu ngừng chảy và tạo thành lớp bảo vệ.
Từ trái nghĩa
- Chảy ra: Chất lỏng thoát ra ngoài.
- Lành hẳn: Vết thương hoàn toàn khỏi, da mới hình thành, không còn lớp vảy.
- Sạch sẽ: Bề mặt không bị bám bởi lớp cứng nào.
Lưu ý sử dụng
- "Đóng vảy" chủ yếu dùng để miêu tả hiện tượng trên bề mặt cơ thể sống (da, vết thương) hoặc trên các đồ vật. Không dùng để miêu tả sự đông cứng của khối chất lớn (như nước đóng băng).
- Đây là một hiện tượng trung tính, có thể là dấu hiệu tích cực của việc lành vết thương, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của sự bẩn, thiếu vệ sinh trên đồ vật.